10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người

Có lẽ nếu không có sự xuất hiện của 10 loại thuốc này thì thế giới loài người đã rất khác so với bây giờ.

Trước tình hình dịch bệnh Covid-19 vẫn còn diễn biến rất phức tạp với nhiều biến thể khác nhau, thậm chí, chỉ mấy ngày trước, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) còn đưa ra lời cảnh báo rằng những loại vắc xin đang có ở thời điểm hiện tại có thể phải "đầu hàng" trước các biến thể của nó thì chắc hẳn sự xuất hiện của một loại thuốc, vắc xin có thể ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm của SARS-CoV-2 một cách tối ưu là điều mà tất cả mọi người trên thế giới đều mong chờ.

Trước khi Covid-19 xuất hiện, con người đã từng phải đối mặt với nhiều bệnh tật cũng vô cùng nguy hiểm, cướp đi tính mạng của vô số người trên thế giới. Dù vậy, sau đó, sự xuất hiện của những loại thuốc được coi là "cứu tinh" của loài người đã giúp chúng ta ngăn chặn và cứu chữa mạng sống cho nhiều bệnh nhân.

Dưới đây là 10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người như thế, và có lẽ khi loại vắc xin giúp ngăn chặn tối ưu nhất Covid-19 ra đời thì nó sẽ là loại thuốc thứ 11.

1. Penicillin - thuốc kháng sinh

Penicillin là một kháng sinh quan trọng có hiệu quả cao, ít độc tính và được ứng dụng rộng rãi trên lâm sàng.

Năm 1928, Fleming đi nghỉ và quên nuôi cấy vi khuẩn trong đĩa petri trong phòng thí nghiệm. Ba tuần sau, khi trở lại phòng thí nghiệm, ông nhận thấy một đám nấm mốc xanh lam mọc ra từ đĩa petri Staphylococcus aureus vô tình tiếp xúc với không khí. Ông ngay lập tức quan sát bằng kính hiển vi và thấy rằng các khuẩn lạc tụ cầu bao quanh khuôn đã bị tiêu biến.

10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người - Ảnh 1.

Điều này có nghĩa là nấm mốc tiết ra nhất định có thể ức chế Staphylococcus. Việc xác định sau đó cho thấy loại nấm mốc nói trên là Penicillium, và Fleming gọi chất kháng khuẩn tiết ra của nó là penicillin.

Sự phát triển thành công của penicillin đã nâng cao đáng kể khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn của con người, là "cái nôi" sinh ra họ thuốc kháng sinh và có thể được coi là một kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh bằng kháng sinh.

2. Morphine - thuốc giảm đau

Morphine là một phần quan trọng của opioid (các nhóm thuốc giảm đau) và là alkaloid (các hợp chất thiên nhiên) đầu tiên được con người phát hiện.

10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người - Ảnh 2.

Năm 1806, nhà hóa học người Đức Friedrich W. Sertürner cuối cùng đã tách được morphin tinh khiết khỏi thuốc phiện sau khi nghiên cứu sâu rộng. Ông đã sử dụng morphin cô lập để tiến hành thí nghiệm trên chó. Ban đầu, chú chó nhanh chóng chìm vào giấc ngủ sau khi ăn nó. Vì vậy, ông liên tưởng đến Morpheus, vị thần của những giấc mơ trong truyền thuyết Hy Lạp, và gọi nó là Morphine (morphin).

Công ty Merck (Đức) bắt đầu thương mại hóa morphin vào năm 1827. Năm 1852, thuốc được sử dụng để tiêm dưới da, mặc dù thuốc có khả năng gây nghiện cao nhưng lợi ích giảm đau của nó lại vượt xa những nhược điểm của nó.

3. Aspirin - thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm

Aspirin đã có mặt trong lịch sử từ rất sớm. Vỏ cây liễu làm thuốc lần đầu tiên được đề cập đến trong giấy cói của Ai Cập cổ đại, và thành phần chính của nó là aspirin, sau này được gọi là "linh dược". Trong cuốn Thần Nông bản thảo dược của đời Hán ở Trung Quốc cũng có ghi "rễ, vỏ, cành, lá cây liễu đều có thể dùng làm thuốc, có tác dụng trừ đờm, cải thiện thị lực, thanh nhiệt và giải độc, lợi tiểu và ngăn gió".

Năm 1828, các dược sĩ người Pháp và nhà hóa học người Ý đã phân lập và tinh chế thành công salicin từ vỏ cây liễu. Vì có vị chua nên người ta thường gọi là axit salicylic.

10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người - Ảnh 3.

Cho đến năm 1897, khi cha của nhà hóa học người Đức Felix Hoffmann đang sử dụng axit salicylic để điều trị bệnh thấp khớp, ông phàn nàn về mùi vị nồng và tác dụng phụ của nó, vì vậy Hoffman đã phát minh ra axit acetylsalicylic, mà bây giờ là aspirin. Kể từ đó, người ta tin rằng aspirin có thể làm giảm đau ở hệ thần kinh trung ương.

Ngày nay, việc sử dụng aspirin vượt xa việc kiểm soát cơn đau đơn giản. Aspirin có tác dụng hạ sốt và giảm đau, chống viêm, chống thấp khớp và chống kết tập tiểu cầu. Thuốc có thể được sử dụng để giảm đau nhẹ và vừa, cải thiện các triệu chứng viêm khớp dạng thấp và thậm chí ngăn ngừa chứng nhồi máu cơ tim. Đồng thời, các nhà khoa học nhận thấy nó có giá trị nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như chống ung thư, hạ đường huyết, chống lão hóa và bệnh Alzheimer.

4. Insulin - thuốc trị bệnh tiểu đường

Việc phát hiện ra insulin có ý nghĩa khoa học rất quan trọng, bệnh nhân tiểu đường có thể kiểm soát lượng đường trong máu để thuyên giảm hoặc điều trị bệnh tiểu đường bằng cách tiêm insulin.

Trước năm 1920, với sự phát triển về giải phẫu và sinh lý của tuyến tụy, một số bác sĩ tham gia nghiên cứu bệnh tiểu đường đã nhận ra rằng tuyến tụy có thể đóng một vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh tiểu đường. Banting là một trong số đó, sau khi thảo luận với Giáo sư MacLeod của Đại học Toronto (Mỹ), ông bắt đầu nghiên cứu thử nghiệm với Best, sinh viên của Giáo sư MacLeod.

10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người - Ảnh 4.

Năm 1921, Banting và Best cắt tuyến tụy của chó để quan sát sự thay đổi của lượng đường trong máu, họ phát hiện ra rằng lượng đường trong máu của chó có tuyến tụy tăng lên đáng kể, chứng tỏ tuyến tụy phải liên quan đến bệnh tiểu đường. Sau đó giáo sư MacLeod sắp xếp cho Collip tách các hoạt chất ra khỏi dịch tụy đồng nhất và tiêm vào cơ thể chó để quan sát lại lượng đường trong máu. Sau nhiều thử nghiệm, cuối cùng người ta nhận thấy rằng chiết xuất từ ​​tụy tạng có thể làm giảm lượng đường trong máu của những chú chó mắc bệnh tiểu đường, chiết xuất này chính là insulin.

Năm 1922, Banting đã dám tiêm insulin chiết xuất từ ​​chó vào một cô bé sắp chết vì bệnh tiểu đường tuýp 1, phương pháp này đã điều trị hiệu quả bệnh tiểu đường của cô bé và trở thành một thần dược đoạt giải Nobel. Sự xuất hiện của insulin đã mở đường cho liệu pháp thay thế hormone trong tương lai và cứu sống vô số bệnh nhân đái tháo đường.

5. Vắc xin đậu mùa

Bệnh đậu mùa là một bệnh truyền nhiễm do vi rút đậu mùa gây ra. Trong hàng nghìn năm mà bệnh đậu mùa đã tồn tại, khả năng lây lan nhanh, rộng và tỷ lệ tử vong cao là những gì được người ta miêu tả về nó. 30 năm trước, Tổ chức Y tế Thế giới thông báo rằng bệnh đậu mùa đã biến mất khỏi trái đất, con người hoàn toàn loại bỏ được bệnh đậu mùa.

Người có công lớn nhất trong thành tựu to lớn này là người phát minh ra vắc xin đậu mùa - bác sĩ phẫu thuật người Anh Edward Jenner.

10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người - Ảnh 5.

Edward Jenner phát hiện ra rằng trong số các nữ công nhân và nông dân chăn nuôi bò sữa trong khu vực của ông thường nói: nếu một người đã bị nhiễm bệnh đậu mùa thì người đó sẽ không bị mắc lại. Do đó, Jenner nhận ra rằng nếu có thuốc giúp ngăn ngừa đậu mùa thì chỉ cần tiêm 1 lần là sẽ không bao giờ mắc bệnh.

Năm 1796, Jenner chiết xuất mủ từ mủ đậu bò tiêm vào một cậu bé 8 tuổi, James Phipps. Đúng như dự đoán, đứa trẻ mắc bệnh hồi phục nhanh chóng. Jenner lại cho cậu bé uống thêm thuốc đậu mùa, và đúng như dự đoán, đứa trẻ không xuất hiện các triệu chứng bệnh đậu mùa nữa. Năm 1976, việc tiêm phòng đậu mùa đã được thực hiện trên toàn cầu để loại bỏ bệnh đậu mùa. Tháng 5/1980, Tổ chức Y tế Thế giới tuyên bố xóa sổ bệnh đậu mùa.

6. Chlorpromazine - thuốc trị trầm cảm

Chlorpromazine còn được gọi là "Humianling", là loại thuốc đầu tiên điều trị chứng loạn thần trong lịch sử. Việc phát hiện và sử dụng nó đại diện cho một bước ngoặt quan trọng trong tâm thần học và "cuộc cách mạng dược lý".

Năm 1950, Henri Laborit, một bác sĩ phẫu thuật ở Paris, tìm hiểu xem liệu thuốc kháng histamine promethazine có thể làm giảm các triệu chứng sốc, ông tình cờ phát hiện ra rằng tâm trạng của bệnh nhân thay đổi rất nhiều sau khi sử dụng promethazine, và ông ta tỏ ra bình tĩnh và thoải mái.

10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người - Ảnh 6.

Vào tháng 12/1950, trên cơ sở promethazine, nhà hóa học Paul Charpentier đã tổng hợp ra hợp chất RP-3277, chính là chlorpromazine trong tương lai. Cũng trong năm đó, các nhà tâm thần học Jean Delay và Pierre Deniker đã tiến hành các thử nghiệm lâm sàng sâu hơn về chlorpromazine.

Kết quả thử nghiệm đã chứng minh rằng chlorpromazine có thể làm giảm đáng kể sự tưởng tượng và ảo giác, kết quả ngay lập tức gây ra một sự chấn động trong lĩnh vực y tế.

Năm 1964, khoảng 50 triệu người trên thế giới sử dụng loại thuốc này. Chlorpromazine mở đường cho sự phát triển trong tương lai của các loại thuốc điều trị chứng lo âu và trầm cảm. Cơ chế hoạt động của thuốc cũng giúp các nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng của chất dẫn truyền thần kinh trong não và quá trình dẫn truyền xung động.

7. Ether - khí gây mê trong phẫu thuật

Trước khi nó được sử dụng lần đầu tiên như một loại thuốc y tế, ether đã tồn tại hơn 300 năm, nhưng không ai nghĩ rằng nó có thể được sử dụng như một loại thuốc gây mê. Việc hấp thụ ete y tế có thể ức chế hiệu quả hệ thần kinh trung ương, làm cho ý thức, cơn đau và phản xạ lần lượt biến mất, đồng thời làm giãn cơ tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật.

10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người - Ảnh 7.

Năm 1540, ether được nhà thực vật học người Đức Valerius Cordus tách thành công. Nhưng khám phá tuyệt vời này đã không khơi dậy được sự chú ý của giới y học. Mãi cho đến ngày 16/10/1846, ca phẫu thuật gây mê hít bằng ete đầu tiên được trưng bày công khai tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts, đánh dấu sự ra đời của phương pháp gây mê y tế và bắt đầu kỷ nguyên mới của phẫu thuật y tế.

Sự phát triển của ether đã dẫn đến các phương pháp điều trị bằng thuốc hiện đại và hiệu quả hơn. Ngoài ra, trong vài thập kỷ qua, các loại thuốc gây mê mới và cải tiến dựa trên ether cũng đã được phát triển, làm cho vai trò của ether trong lịch sử gây mê là vô cùng to lớn.

8. Methotrexate - thuốc trị ung thư, vảy nến và thấp khớp

Methotrexate (MTX) là một chất ức chế miễn dịch tế bào chống folate. Nó chủ yếu ức chế tổng hợp purine bằng cách ngăn chặn dihydrofolate reductase, do đó ức chế tổng hợp thymine, làm giảm sự điều hòa hóa học của bạch cầu trung tính, và ức chế viêm giải phóng cytokine giới tính.

Năm 1947, bác sĩ Sidney Farber của Bệnh viện Nhi đồng Boston chủ yếu tham gia nghiên cứu các phương pháp điều trị bệnh bạch cầu ở trẻ em. Vào thời điểm đó, đã có bằng chứng cho thấy axit folic có thể thúc đẩy sự tăng sinh của khối u, bác sĩ Farber đã kết luận rằng có thể đối kháng với thành phần axit folic thực sự bằng cách cho bệnh nhân dùng các chất tương tự axit folic để làm khối u không thể phát triển.

10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người - Ảnh 8.

Sau một số lượng lớn các thử nghiệm, Tiến sĩ Farber đã thu được methotrexate - tiền chất của methotrexate, và sau đó bắt đầu thử nghiệm lâm sàng. Thử nghiệm lâm sàng đã thành công rực rỡ, cứ 16 người thì có 10 người khỏi bệnh sau khi dùng thuốc. Tiến sĩ Farber đã công bố kết quả trên tạp chí y khoa hàng đầu New England Journal of Medicine. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, một loại thuốc do con người tạo ra đã chữa khỏi bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính.

Sau đó, sau khi đọc nhiều tài liệu về methotrexate trong điều trị khối u, bác sĩ Gubner mạnh dạn tưởng tượng rằng do methotrexate có tác dụng ức chế tế bào khối u, nên cũng có nghiên cứu cho thấy liều lượng nhỏ của methotrexate có thể ức chế sự tăng sinh của tế bào lympho.

Năm 1951, bác sĩ Gubner đã sử dụng thành công methotrexate để điều trị 6 trường hợp viêm khớp dạng thấp và bệnh vẩy nến, nhưng do phản ứng bất lợi quá mức của methotrexate, nó đã nhanh chóng được thay thế bằng methotrexate dẫn xuất của nó. Năm 1971, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức phê duyệt methotrexate để điều trị bệnh vẩy nến và bệnh thấp khớp.

9. Cortisone - thuốc trị viêm khớp, rối loạn máu/hormone/hệ miễn dịch...

Cortisone, xưa nay được mệnh danh là "thần dược của Mỹ", là một glucocorticoid do vỏ thượng thận tiết ra được 2 nhà khoa học Mỹ Hinch và Kendall tìm ra, có tác dụng điều hòa sinh tổng hợp và chuyển hóa đường, chất béo và chất đạm.

10 loại thuốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử loài người - Ảnh 9.

Từ năm 1948-1949, 2 người đã sử dụng cortisone để tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, và cuối cùng đã thành công, đây cũng trở thành loại thuốc giúp họ nhận được giải Nobel Sinh lý học và Y học năm 1950.

10. Chất ức chế protease HIV

Kể từ khi ca bệnh AIDS đầu tiên được phát hiện vào năm 1981, các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới đã cống hiến hết mình để tìm ra các loại thuốc chống AIDS. Với những nghiên cứu chuyên sâu về virus học và sinh học phân tử của HIV, Kramer lần đầu tiên báo cáo vào năm 1986 rằng HIV protease (PR) có thể là "mục tiêu" điều trị AIDS tiềm năng.

Thuốc ức chế protease HIV ức chế hoặc ngăn chặn hoạt động sinh học của protease HIV, dẫn đến chấm dứt sự nhân lên của vi rút HIV.

Nguồn: FDA, WHO, Tin tức Y tế Trung Quốc và Quốc tế