Sinh con với chồng cũ đại gia U50, Lệ Quyên đặt tên cho quý tử 3 chữ rất ý nghĩa, hiếm người trùng

Tên thật của con trai Lệ Quyên mang họ Lê của chồng cũ đại gia Đức Huy.

Đặt tên cho con là một trong những quyết định quan trọng nhất cuộc đời của bố mẹ. Tên gọi là một phần quan trọng trong việc xác định danh tính của con, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và tự tin của con sau này. Vì thế cho nên việc đặt tên cho con đòi hỏi bố mẹ phải có sự cân nhắc tỉ mỉ. Đó là một cơ hội để bố mẹ thể hiện tình yêu, sự quan tâm và hy vọng lớn lao vào tương lai của con yêu.

Hiểu được điều này nên có lẽ Lệ Quyên đã suy nghĩ rất cẩn thận để tìm ra cái tên thật hay, thật ý nghĩa đặt cho cậu quý tử của mình. Theo đó, sau khi kết thúc cuộc hôn nhân kéo dài 10 năm với đại gia Đức Huy, Lệ Quyên trở thành mẹ đơn thân. Dẫu không tiếp tục đồng hành cùng nhau, nhưng "nữ hoàng phòng trà" và chồng cũ vẫn giữ mối quan hệ tốt đẹp để nuôi dạy con trai.

Được biết, quý tử của Lệ Quyên với đại gia Đức Huy thường được nhiều người gọi với tên thân mật ở nhà là Bo. Bé Bo hiện đang ở lứa tuổi 13 dậy thì nên trổ mã cao lớn, điển trai. Có bố là đại gia, mẹ là người nổi tiếng đình đám trong Vbiz nên từ khi sinh ra, bé Bo đã có một cuộc sống "ngậm thìa vàng", nhận được sự chú ý của đông đảo người hâm mộ.

Sinh con với chồng cũ đại gia U50, Lệ Quyên đặt tên cho quý tử 3 chữ rất ý nghĩa, hiếm người trùng - 1

Sinh con với chồng cũ đại gia U50, Lệ Quyên đặt tên cho quý tử 3 chữ rất ý nghĩa, hiếm người trùng - 3

Tên thật của con trai Lệ Quyên cũng khiến không ít người tò mò. Theo đó, cậu bé có tên đầy đủ gồm 3 chữ là Lê Kỳ Anh, đặt theo họ của bố đại gia Đức Huy. Mặc dù họ Lê khá phổ biến, nhưng điều này sẽ càng là thách thức lớn đối với Lệ Quyên và chồng cũ khi đặt tên cho cậu quý tử của mình.

Trên thực tế, Kỳ Anh là một cái tên hay, hiếm người trùng và không phải ai cũng dễ dàng nghĩ ra. Nó chứa đựng nhiều ý nghĩa mà có lẽ khi lý giải tường tận, mọi người sẽ hiểu được "nữ hoàng phòng trà" và chồng cũ muốn gửi gắm điều gì qua cái tên Kỳ Anh này cho con trai.

Đây là tên gọi có thể sử dụng cho cả bé trai và bé gái. Trong tiếng Hán, chữ "Kỳ" có thể hiểu thành nhiều nghĩa như lá cờ, quân cờ… tuy nhiên khi dùng để đặt tên đệm, "Kỳ" lại mang ý nghĩa rất tốt đẹp. Nếu đặt tên đệm cho con gái thì "Kỳ" có nghĩa là viên ngọc đẹp, nếu đặt tên đệm cho con trai thì "Kỳ" có nghĩa là kỳ diệu, phi thường. 

Chữ "Anh" theo nghĩa Hán Việt là người tài giỏi, với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện. Tên này cũng ám chỉ sự bình an và yên tĩnh, cho thấy tính cách ổn định. Đặt tên "Kỳ Anh" cho con có thể thể hiện mong muốn rằng, bố mẹ hy vọng con sẽ trở thành người giỏi giang, xuất chúng trong tương lai, đồng thời luôn giữ được sự bình an và yên tĩnh trong tâm hồn.

Sinh con với chồng cũ đại gia U50, Lệ Quyên đặt tên cho quý tử 3 chữ rất ý nghĩa, hiếm người trùng - 4

Có lẽ đó chính là những điều ý nghĩa mà Lệ Quyên và chồng cũ đại gia Đức Huy muốn gửi gắm vào cái tên cho cậu quý tử của mình. Ngoài cái tên Kỳ Anh, cũng có nhiều tên gọi khác vừa hay vừa ý nghĩa để bố mẹ đặt cho con trai mang họ Lê dưới đây.

- Lê Đức Tài: "Đức" biểu thị phẩm chất đạo đức, "Tài" thể hiện tài năng và sự thông minh.

- Lê Quang Huy: "Quang" có nghĩa là sáng sủa, "Huy" biểu thị uy quyền và sự vẻ vang.

- Lê Minh Tri: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Tri" thể hiện tri thức và sự hiểu biết.

- Lê Văn Long: "Văn" tượng trưng cho văn hóa và tri thức, "Long" biểu thị sự lâu dài và bền bỉ.

- Lê Tuấn Anh: "Tuấn" có nghĩa là lịch lãm và quý phái, "Anh" thể hiện sự bình an và yên tĩnh.

- Lê Hoàng Nam: "Hoàng" biểu thị sự hoàng gia và quyền uy, "Nam" có nghĩa là nam tính và mạnh mẽ.

- Lê Minh Quân: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Quân" thể hiện sự kiên cường và quyết đoán.

- Lê Gia Bảo: "Gia" tượng trưng cho gia đình và sự yêu thương, "Bảo" thể hiện sự quý giá và bảo vệ.

- Lê Khắc Thành: "Khắc" biểu thị sự cứng cỏi và kiên nhẫn, "Thành" thể hiện sự thành công và đạt được mục tiêu.

- Lê Ngọc Đạt: "Ngọc" tượng trưng cho sự quý giá và bóng bẩy, "Đạt" biểu thị sự thành công và đạt được ước mơ.

- Lê Minh Khang: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Khang" thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường.

- Lê Tuấn Minh: "Tuấn" tượng trưng cho sự lịch lãm và quý phái, "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt.

- Lê Thanh Tùng: "Thanh" có nghĩa là trong sáng và thanh nhã, "Tùng" thể hiện sự bền bỉ và kiên trì.

- Lê Hữu Đạt: "Hữu" biểu thị sự gắn kết và đồng hành, "Đạt" thể hiện sự thành công và đạt được ước mơ.

- Lê Quốc Thịnh: "Quốc" tượng trưng cho quốc gia và sự tự hào, "Thịnh" biểu thị sự phát triển và thịnh vượng.

- Lê Minh Hiếu: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Hiếu" thể hiện lòng biết ơn và sự hiếu thảo.

- Lê Văn Đức: "Văn" tượng trưng cho tri thức và văn hóa, "Đức" biểu thị phẩm chất đạo đức và cao quý.

- Lê Thành Phong: "Thành" thể hiện thành công và sự phát triển, "Phong" biểu thị sự quyền lực và vinh dự.

- Lê Hoàng Quân: "Hoàng" tượng trưng cho sự cao quý và vinh dự, "Quân" thể hiện sự kiên cường và quyết đoán.

- Lê Minh Phúc: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Phúc" thể hiện sự may mắn và hạnh phúc.

- Lê Minh Đức: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Đức" thể hiện phẩm chất đạo đức và cao quý.

- Lê Anh Tuấn: "Anh" có nghĩa là sự bình an và yên tĩnh, "Tuấn" biểu thị sự lịch lãm và quý phái.

- Lê Hữu Long: "Hữu" tượng trưng cho sự gắn kết và đồng hành, "Long" biểu thị sự lâu dài và bền bỉ.

- Lê Quốc Bảo: "Quốc" tượng trưng cho quốc gia và sự tự hào, "Bảo" thể hiện sự quý giá và bảo vệ.

- Lê Minh Hiệp: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Hiệp" thể hiện sự đoàn kết và hợp tác.

- Lê Văn Đạt: "Văn" tượng trưng cho tri thức và văn hóa, "Đạt" biểu thị sự thành công và đạt được ước mơ.

- Lê Thành Phát: "Thành" thể hiện sự thành công và sự phát triển, "Phát" biểu thị sự nổi tiếng và thịnh vượng.

- Lê Hoàng Sơn: "Hoàng" biểu thị sự hoàng gia và quyền uy, "Sơn" thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường.

- Lê Minh Tiến: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Tiến" thể hiện sự tiến bộ và phát triển.

- Lê Đức Anh: "Đức" biểu thị phẩm chất đạo đức và cao quý, "Anh" có nghĩa là sự bình an và yên tĩnh.

- Lê Minh Hải: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Hải" thể hiện sự rộng lớn và bao la.

- Lê Quốc Minh: "Quốc" tượng trưng cho quốc gia và sự tự hào, "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt.

- Lê Huyền Quang: "Huyền" có nghĩa là bí ẩn và thu hút, "Quang" biểu thị sự sáng sủa và vẻ vang.

- Lê Bách Tùng: "Bách" tương trưng cho sự vô số và phong phú, "Tùng" thể hiện sự bền bỉ và kiên trì.

- Lê Thần Long: "Thần" tượng trưng cho sự siêu phàm và mạnh mẽ, "Long" biểu thị sự rồng lửa và quyền năng.

- Lê Minh Kiệt: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Kiệt" thể hiện sự tài năng và xuất sắc.

- Lê Ngọc Phúc: "Ngọc" tượng trưng cho sự quý giá và bóng bẩy, "Phúc" thể hiện sự may mắn và hạnh phúc.

- Lê Thịnh Vương: "Thịnh" biểu thị sự phát triển và thịnh vượng, "Vương" tượng trưng cho sự quyền lực và uy tín.

- Lê Hoàng Khánh: "Hoàng" biểu thị sự hoàng gia và vinh quang, "Khánh" thể hiện sự thịnh vượng và thành công.

- Lê Minh Sáng: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Sáng" thể hiện sự rạng rỡ và tươi sáng.

Ảnh minh hoạ.

Ảnh minh hoạ.

- Lê Vũ Minh: "Vũ" tượng trưng cho những cơn gió mạnh mẽ và tự do, "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt.

- Lê Hạo Nguyên: "Hạo" có nghĩa là sự mạnh mẽ và quyết đoán, "Nguyên" thể hiện sự nguyên bản và tự nhiên.

- Lê Thế An: "Thế" biểu thị thế giới và sự toàn diện, "An" tượng trưng cho sự bình an và yên tĩnh.

- Lê Phi Long: "Phi" có nghĩa là sự phi thường và trở thành, "Long" biểu thị sự mạnh mẽ và kiên cường.

- Lê Hồng Việt: "Hồng" tượng trưng cho sự phồn thịnh và thịnh vượng, "Việt" biểu thị quốc gia Việt Nam.

- Lê Minh Triết: "Triết" thể hiện sự triết lý và tư duy sắc bén, "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt.

- Lê Thái Sơn: "Thái" tượng trưng cho sự quyền uy và cao quý, "Sơn" thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường.

- Lê Hiệp Tín: "Hiệp" biểu thị sự đoàn kết và hợp tác, "Tín" thể hiện lòng tin và đức tin.

- Lê Ân Phát: "Ân" tượng trưng cho sự biết ơn và lòng nhân ái, "Phát" biểu thị sự phát triển và thịnh vượng.

- Lê Đăng Quang: "Đăng" có nghĩa là sự chiếu sáng và tỏa sáng, "Quang" thể hiện sự rạng rỡ và vinh quang.

- Lê Quang Hưng: "Quang" tượng trưng cho sự rạng rỡ và sáng sủa, "Hưng" thể hiện sự phấn khởi và thành công.

- Lê Thành Tâm: "Thành" biểu thị sự thành công và đạt được, "Tâm" thể hiện trái tim và cảm xúc.

- Lê Tuấn Trung: "Tuấn" tượng trưng cho sự lịch lãm và quý phái, "Trung" biểu thị sự trung thực và đáng tin cậy.

- Lê Hữu Duy: "Hữu" tượng trưng cho sự gắn kết và đồng hành, "Duy" biểu thị sự duyên dáng và độc đáo.

- Lê Việt Anh: "Việt" tượng trưng cho quốc gia Việt Nam, "Anh" có nghĩa là sự bình an và yên tĩnh.

- Lê Minh Quyết: "Minh" biểu thị sự thông minh và sáng suốt, "Quyết" thể hiện sự quyết đoán và kiên quyết.

- Lê Thắng Tấn: "Thắng" biểu thị sự chiến thắng và thành công, "Tấn" tượng trưng cho sự lớn mạnh và uy nghi.

- Lê Đức Tâm: "Đức" biểu thị đức hạnh và phẩm chất, "Tâm" thể hiện trái tim và tình yêu.

Con trai sinh ở Mỹ của Lương Thế Thành Thuý Diễm càng lớn càng điển trai, tên 3 chữ rất ý nghĩa